出夷入險

chū yí rù xiǎn xuất di nhập hiểm

Hán Việt: xuất di nhập hiểm · Pinyin: chū yí rù xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (di) + (nhập) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出入于安危之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出入于安危之中。