出奇不窮
xuất kì bất cùng
Hán Việt: xuất kì bất cùng · Pinyin: chū qí bù qióng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指多出奇兵,多用奇计。比喻变化多端,使人难以捉摸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"出奇无穷"。
Hán Việt: xuất kì bất cùng · Pinyin: chū qí bù qióng