出奇不窮 chū qí bù qióng · xuất kì bất cùng Hán Việt: xuất kì bất cùng · Pinyin: chū qí bù qióng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 奇 (kì) + 不 (bất) + 窮 (cùng)Pinyinchū qí bù qióngHán Việtxuất kì bất cùngCấu tạo出 + 奇 + 不 + 窮 · xuất + kì + bất + cùng nghĩa thành phần: xuất + kì + bất + cùng