出奇劃策

chū qí huá cè xuất kì hoạch sách

Hán Việt: xuất kì hoạch sách · Pinyin: chū qí huá cè

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (kì) + (hoạch) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出谋划策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出谋划策。