出奇劃策 chū qí huá cè · xuất kì hoạch sách Hán Việt: xuất kì hoạch sách · Pinyin: chū qí huá cè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 奇 (kì) + 劃 (hoạch) + 策 (sách)Pinyinchū qí huá cèHán Việtxuất kì hoạch sáchCấu tạo出 + 奇 + 劃 + 策 · xuất + kì + hoạch + sách nghĩa thành phần: xuất + kì + hoạch + sách