出奇取勝

chū qí qǔ shèng xuất kì thủ thắng

Hán Việt: xuất kì thủ thắng · Pinyin: chū qí qǔ shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (kì) + (thủ) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「出奇制勝」。見「出奇制勝」條。01.《資治通鑑.卷二七二.後唐紀一.莊宗同光元年》:「今用兵歲久,生民疲弊,苟非出奇取勝,大功何由可成!」 <a name="出奇致勝"> </a>