出奇快的

xuất kì khoái đích

Hán Việt: xuất kì khoái đích

Tổng quan

rất nhanh; rất to, rất tốt, vạm vỡ, nở nang

Cấu tạo: (xuất) + (kì) + (khoái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất nhanh; rất to, rất tốt, vạm vỡ, nở nang