出奇用詐

chū qí yòng zhà xuất kì dụng trá

Hán Việt: xuất kì dụng trá · Pinyin: chū qí yòng zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (kì) + (dụng) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇:出人意外;诈:欺骗。指军事上使用奇兵和设置陷井以奇制敌的办法。