出奇致勝
xuất kì trí thắng
Hán Việt: xuất kì trí thắng · Pinyin: chū qí zhì shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奇:奇兵,计。用奇兵计战胜对方。比喻用对方意料不到的方法、手段来取得胜利
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"出奇制胜"。
- Tân Hoa Tự Điển 出奇兵战胜敌人。比喻用对方意料不到的方法取得胜利。