出家修道

chū jiā xiū dào xuất gia tu đạo

Hán Việt: xuất gia tu đạo · Pinyin: chū jiā xiū dào

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (gia) + (tu) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开家庭,入寺院修习佛法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离开家庭,入寺院修习佛法。