出家歸道 chū jiā guī dào · xuất gia quy đạo Hán Việt: xuất gia quy đạo · Pinyin: chū jiā guī dào Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 家 (gia) + 歸 (quy) + 道 (đạo)Pinyinchū jiā guī dàoHán Việtxuất gia quy đạoCấu tạo出 + 家 + 歸 + 道 · xuất + gia + quy + đạo nghĩa thành phần: xuất + gia + quy + đạo