出尖任事 xuất tiêm nhâm sự Hán Việt: xuất tiêm nhâm sự Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 尖 (tiêm) + 任 (nhâm) + 事 (sự)Hán Việtxuất tiêm nhâm sựCấu tạo出 + 尖 + 任 + 事 · xuất + tiêm + nhâm + sự nghĩa thành phần: xuất + tiêm + nhâm + sự Nghĩa EngCihui 出尖任事 hūjiānrènshì f.e. take up a difficult/dangerous task