出尘不染

chū chén bù rǎnxuất trần bất nhiễm

Hán Việt: xuất trần bất nhiễm · Pinyin: chū chén bù rǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻身处污浊的环境而能保持纯洁的节操。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 塵 (trần) + 不 (bất) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻身处污浊的环境而能保持纯洁的节操。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不染世間法 · 不染污無知 · 不染一塵 · 出尘之想 · 不染一尘 · 出尘之姿 · 出尘之表 · 不染色性