出尘之表

chū chén zhī biǎoxuất trần chi biểu

Hán Việt: xuất trần chi biểu · Pinyin: chū chén zhī biǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

超出尘俗的仪表。比喻丰姿清奇潇洒。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 塵 (trần) + 之 (chi) + 表 (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超出尘俗的仪表。比喻丰姿清奇潇洒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出尘之想 · 出尘之姿 · 出尘不染