出就外傅

chū jiù wài fù xuất tựu ngoại phó

Hán Việt: xuất tựu ngoại phó · Pinyin: chū jiù wài fù

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tựu) + (ngoại) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离家就学于师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离家就学于师。