出山小草

chū shān xiǎo cǎo xuất san tiểu thảo

Hán Việt: xuất san tiểu thảo · Pinyin: chū shān xiǎo cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (san) + (tiểu) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出山:从山里出来;小草:植物。比喻隐士出来做官。