出山濟世

chū shān jì shì xuất san tể thế

Hán Việt: xuất san tể thế · Pinyin: chū shān jì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (san) + (tể) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济世:做有益于人间的事。原指隐士出来参与政事。后泛指有才能的人出来工作。