出山濟世 chū shān jì shì · xuất san tể thế Hán Việt: xuất san tể thế · Pinyin: chū shān jì shì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 山 (san) + 濟 (tể) + 世 (thế)Pinyinchū shān jì shìHán Việtxuất san tể thếCấu tạo出 + 山 + 濟 + 世 · xuất + san + tể + thế nghĩa thành phần: xuất + san + tể + thế