出差费用 chū chāi fèi yòng·xuất soa phí dụng Hán Việt: xuất soa phí dụng · Pinyin: chū chāi fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 差 (soa) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyinchū chāi fèi yòngHán Việtxuất soa phí dụngCấu tạo出 + 差 + 費 + 用 · xuất + soa + phí + dụng nghĩa thành phần: xuất + soa + phí + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí công tácĐứcHandedict Reisekosten (einer Dienstreise) Từ liên quan Gần nghĩa出差错的 · 费用报销单 · 费用浩大的 · 费用不大 · 费用中心 · 费用低偿 · 费用定额 · 费用帐目