出師無名

chū shī wú míng xuất sư vô danh

Hán Việt: xuất sư vô danh · Pinyin: chū shī wú míng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (sư) + (vô) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有正当理由而出兵征伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有正当理由而出兵征伐。