出師有名 chū shī yǒu míng · xuất sư hữu danh Hán Việt: xuất sư hữu danh · Pinyin: chū shī yǒu míng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 師 (sư) + 有 (hữu) + 名 (danh)Pinyinchū shī yǒu míngHán Việtxuất sư hữu danhCấu tạo出 + 師 + 有 + 名 · xuất + sư + hữu + danh nghĩa thành phần: xuất + sư + hữu + danh