出師順利 xuất sư thuận lợi Hán Việt: xuất sư thuận lợi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 師 (sư) + 順 (thuận) + 利 (lợi)Hán Việtxuất sư thuận lợiCấu tạo出 + 師 + 順 + 利 · xuất + sư + thuận + lợi nghĩa thành phần: xuất + sư + thuận + lợi Nghĩa EngCihui 出師順利 hūshī shùnlì v.p. get off on the right foot