出席義務 chū xí yì wù · xuất tịch nghĩa vụ Hán Việt: xuất tịch nghĩa vụ · Pinyin: chū xí yì wù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Pinyinchū xí yì wùHán Việtxuất tịch nghĩa vụCấu tạo出 + 席 + 義 + 務 · xuất + tịch + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: xuất + tịch + nghĩa + vụ