出席會議 xuất tịch hội nghị Hán Việt: xuất tịch hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtxuất tịch hội nghịCấu tạo出 + 席 + 會 + 議 · xuất + tịch + hội + nghị nghĩa thành phần: xuất + tịch + hội + nghị Nghĩa EngCihui attend meeting