出席紀錄 xuất tịch kỉ lục Hán Việt: xuất tịch kỉ lục Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)Hán Việtxuất tịch kỉ lụcCấu tạo出 + 席 + 紀 + 錄 · xuất + tịch + kỉ + lục nghĩa thành phần: xuất + tịch + kỉ + lục Nghĩa EngCihui attendance record