出幺蛾子 xuất yêu nga tử Hán Việt: xuất yêu nga tử Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 幺 (yêu) + 蛾 (nga) + 子 (tử)Hán Việtxuất yêu nga tửCấu tạo出 + 幺 + 蛾 + 子 · xuất + yêu + nga + tử nghĩa thành phần: xuất + yêu + nga + tử Nghĩa EngCihui 出幺蛾子 hū yāo'ézi v.o. <coll.> 1. make a lousy suggestion 2. go awry