出幽升高

chū yōu shēng gāo xuất u thăng cao

Hán Việt: xuất u thăng cao · Pinyin: chū yōu shēng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (u) + (thăng) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出谷迁乔。比喻人的境遇好转或职位升迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出谷迁乔。