出征路途 chūzhēng lùtú · xuất chinh lộ đồ Hán Việt: xuất chinh lộ đồ · Pinyin: chūzhēng lùtú Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 征 (chinh) + 路 (lộ) + 途 (đồ)Pinyinchūzhēng lùtúHán Việtxuất chinh lộ đồCấu tạo出 + 征 + 路 + 途 · xuất + chinh + lộ + đồ nghĩa thành phần: xuất + chinh + lộ + đồ Nghĩa EngCihui warpath