出手大方 xuất thủ đại phương Hán Việt: xuất thủ đại phương Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 手 (thủ) + 大 (đại) + 方 (phương)Hán Việtxuất thủ đại phươngCấu tạo出 + 手 + 大 + 方 · xuất + thủ + đại + phương nghĩa thành phần: xuất + thủ + đại + phương Nghĩa EngCihui 出手大方 hūshǒudàfang f.e. spend money freely; be very generous