出手老爺車 xuất thủ lão gia xa Hán Việt: xuất thủ lão gia xa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 手 (thủ) + 老 (lão) + 爺 (gia) + 車 (xa)Hán Việtxuất thủ lão gia xaCấu tạo出 + 手 + 老 + 爺 + 車 · xuất + thủ + lão + gia + xa nghĩa thành phần: xuất + thủ + lão + gia + xa Nghĩa EngCihui 出手老爺車 hūshǒu lǎoyéchē f.e. <coll.> get rid of a jalopy