出敵不意
xuất địch bất ý
Hán Việt: xuất địch bất ý · Pinyin: chū dí bù yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指行动出于敌方意料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"出敌意外"。 2.谓行动出于敌方意料之外。
Eng
- Cihui 出敵不意 hūdíbùyì f.e. catch the enemy unawares