出敵意外

chū dí yì wài xuất địch ý ngoại

Hán Việt: xuất địch ý ngoại · Pinyin: chū dí yì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (địch) + (ý) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行动出于敌方意料之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"出敌不意"。