出于一辙

chū yú yī chè xuất vu nhất triệt

Hán Việt: xuất vu nhất triệt · Pinyin: chū yú yī chè

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vu) + (nhất) + (triệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「如出一轍」。見「如出一轍」條。01.宋.朱熹〈答陳明仲書〉其一:「程子之書,司馬張楊之說,不知其果皆出於一轍耶?」<a name="如循一軌"> </a>