出於意表

chū yú yì biǎo xuất vu ý biểu

Hán Việt: xuất vu ý biểu · Pinyin: chū yú yì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vu) + (ý) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「出人意表」。見「出人意表」條。