出於憐憫 xuất vu liên mẫn Hán Việt: xuất vu liên mẫn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 於 (vu) + 憐 (liên) + 憫 (mẫn)Hán Việtxuất vu liên mẫnCấu tạo出 + 於 + 憐 + 憫 · xuất + vu + liên + mẫn nghĩa thành phần: xuất + vu + liên + mẫn Nghĩa EngCihui in one's mercy