出于料外

chū yú liào wài xuất vu liêu ngoại

Hán Việt: xuất vu liêu ngoại · Pinyin: chū yú liào wài

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vu) + (liêu) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 料,估量。「出於料外」猶「出人意表」。見「出人意表」條。