出无量门持经

xuất vô lượng môn trì kinh

Hán Việt: xuất vô lượng môn trì kinh

Tổng quan

xuất vô lượng môn trì kinh (經名)阿難陀目佉尼呵離陀經之異名。☸

Cấu tạo: (xuất) + (vô) + (lượng) + (môn) + (trì) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất vô lượng môn trì kinh (經名)阿難陀目佉尼呵離陀經之異名。☸