出書計劃 xuất thư kế hoạch Hán Việt: xuất thư kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 書 (thư) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtxuất thư kế hoạchCấu tạo出 + 書 + 計 + 劃 · xuất + thư + kế + hoạch nghĩa thành phần: xuất + thư + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 出書計劃 hūshū jìhuà n. publishing plans