出有入無

chū yǒu rù wú xuất hữu nhập vô

Hán Việt: xuất hữu nhập vô · Pinyin: chū yǒu rù wú

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hữu) + (nhập) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出入于有无之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出入于有无之中。