出林乳虎

chū lín rǔ hǔ xuất lâm nhũ hổ

Hán Việt: xuất lâm nhũ hổ · Pinyin: chū lín rǔ hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (lâm) + (nhũ) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乳虎:尚在吃奶的小虎。走出树林的小老虎。比喻勇猛的小将。