出條羅拉 chū tiáo luó lā · xuất điều la lạp Hán Việt: xuất điều la lạp · Pinyin: chū tiáo luó lā Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 條 (điều) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinchū tiáo luó lāHán Việtxuất điều la lạpCấu tạo出 + 條 + 羅 + 拉 · xuất + điều + la + lạp nghĩa thành phần: xuất + điều + la + lạp