出條速度 chū tiáo sù dù · xuất điều tốc độ Hán Việt: xuất điều tốc độ · Pinyin: chū tiáo sù dù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 條 (điều) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinchū tiáo sù dùHán Việtxuất điều tốc độCấu tạo出 + 條 + 速 + 度 · xuất + điều + tốc + độ nghĩa thành phần: xuất + điều + tốc + độ