出榜安民

chū bǎng ān mín xuất bảng an dân

Hán Việt: xuất bảng an dân · Pinyin: chū bǎng ān mín

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (bảng) + (an) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榜:旧指官府的告示。贴出告示,安抚人民。

Eng

  • Cihui 出榜安民 hūbǎng'ānmín f.e. issue a proclamation to reassure the people