出汗障礙 xuất hãn chướng ngại Hán Việt: xuất hãn chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 汗 (hãn) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtxuất hãn chướng ngạiCấu tạo出 + 汗 + 障 + 礙 · xuất + hãn + chướng + ngại nghĩa thành phần: xuất + hãn + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dyshidrosis