出沒不常 chū mò bù cháng · xuất một bất thường Hán Việt: xuất một bất thường · Pinyin: chū mò bù cháng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 沒 (một) + 不 (bất) + 常 (thường)Pinyinchū mò bù chángHán Việtxuất một bất thườngCấu tạo出 + 沒 + 不 + 常 · xuất + một + bất + thường nghĩa thành phần: xuất + một + bất + thường