出沒無定 xuất một vô định Hán Việt: xuất một vô định Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 沒 (một) + 無 (vô) + 定 (định)Hán Việtxuất một vô địnhCấu tạo出 + 沒 + 無 + 定 · xuất + một + vô + định nghĩa thành phần: xuất + một + vô + định Nghĩa EngCihui 出沒無定 hūmòwúdìng f.e. appear and disappear randomly