出沒不常

chū mò bù cháng xuất một bất thường

Hán Việt: xuất một bất thường · Pinyin: chū mò bù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (một) + (bất) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出现隐没都无规律,捉摸不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出现隐没都无规律,捉摸不定。