出沒無際 chū mò wú jì · xuất một vô tế Hán Việt: xuất một vô tế · Pinyin: chū mò wú jì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 沒 (một) + 無 (vô) + 際 (tế)Pinyinchū mò wú jìHán Việtxuất một vô tếCấu tạo出 + 沒 + 無 + 際 · xuất + một + vô + tế nghĩa thành phần: xuất + một + vô + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没:隐没;际:时候。出现和隐藏都没有一定的时候。