出法駁案 chū fǎ bó àn · xuất pháp bác án Hán Việt: xuất pháp bác án · Pinyin: chū fǎ bó àn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 法 (pháp) + 駁 (bác) + 案 (án)Pinyinchū fǎ bó ànHán Việtxuất pháp bác ánCấu tạo出 + 法 + 駁 + 案 · xuất + pháp + bác + án nghĩa thành phần: xuất + pháp + bác + án