出法駁案

chū fǎ bó àn xuất pháp bác án

Hán Việt: xuất pháp bác án · Pinyin: chū fǎ bó àn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (pháp) + (bác) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出于律例之外进行辩驳议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出于律例之外进行辩驳议论。